節約獎 tiết ước tưởng Hán Việt: tiết ước tưởng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 約 (ước) + 獎 (tưởng)Hán Việttiết ước tưởngCấu tạo節 + 約 + 獎 · tiết + ước + tưởng nghĩa thành phần: tiết + ước + tưởng Nghĩa EngCihui 節約獎 iéyuējiǎng n. reward for saving resources