節食丸

tiết thực hoàn

Hán Việt: tiết thực hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (thực) + (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 節食丸 iéshíwán n. diet pill M:¹kē/³lì