範海倫 fàn hǎi lún · phạm hải luân Hán Việt: phạm hải luân · Pinyin: fàn hǎi lún Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 海 (hải) + 倫 (luân)Pinyinfàn hǎi lúnHán Việtphạm hải luânCấu tạo範 + 海 + 倫 · phạm + hải + luân nghĩa thành phần: phạm + hải + luân