範疇化 phạm trù hóa Hán Việt: phạm trù hóa Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 疇 (trù) + 化 (hóa)Hán Việtphạm trù hóaCấu tạo範 + 疇 + 化 · phạm + trù + hóa nghĩa thành phần: phạm + trù + hóa Nghĩa EngCihui 範疇化 ànchóuhuà v. categorize ◆n. categorization