範疇符號 phạm trù phù hào Hán Việt: phạm trù phù hào Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 疇 (trù) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtphạm trù phù hàoCấu tạo範 + 疇 + 符 + 號 · phạm + trù + phù + hào nghĩa thành phần: phạm + trù + phù + hào Nghĩa EngCihui 範疇符號 ànchóu fúhào n. category symbol