篆愁君
triện sầu quân
Hán Việt: triện sầu quân · Pinyin: zhuàn chóu jūn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蝸牛的別名。參見「蝸牛」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指蜗牛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指蜗牛。
Hán Việt: triện sầu quân · Pinyin: zhuàn chóu jūn