篇末注 thiên mạt chú Hán Việt: thiên mạt chú Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 末 (mạt) + 注 (chú)Hán Việtthiên mạt chúCấu tạo篇 + 末 + 注 · thiên + mạt + chú nghĩa thành phần: thiên + mạt + chú Nghĩa EngCihui 篇末註 iānmòzhù n. endnote M:¹tiáo