篇章語言學

thiên chương ngữ ngôn học

Hán Việt: thiên chương ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chương) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 篇章語言學 iānzhāng yǔyánxué n. <lg.> text linguistics