篇身片 thiên thân phiến Hán Việt: thiên thân phiến Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 身 (thân) + 片 (phiến)Hán Việtthiên thân phiếnCấu tạo篇 + 身 + 片 · thiên + thân + phiến nghĩa thành phần: thiên + thân + phiến Nghĩa EngCihui 篇身片 iānshēnpiān n. trailers