築城曲

zhù chéng qūtrúc thành khúc

Hán Việt: trúc thành khúc · Pinyin: zhù chéng qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乐府杂曲歌辞名。

Cấu tạo: 築 (trúc) + 城 (thành) + 曲 (khúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

筑城者 · 築城 · 筑城堡防御 · 筑城壁 · 築城術 · 築城壁 · 城曲 · 筑城睢阳曲