築城曲 zhù chéng qū · trúc thành khúc Hán Việt: trúc thành khúc · Pinyin: zhù chéng qū Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 城 (thành) + 曲 (khúc)Pinyinzhù chéng qūHán Việttrúc thành khúcCấu tạo築 + 城 + 曲 · trúc + thành + khúc nghĩa thành phần: trúc + thành + khúc