築城者 trúc thành giả Hán Việt: trúc thành giả Tổng quan kỹ sư công sự, thuốc b Cấu tạo: 築 (trúc) + 城 (thành) + 者 (giả)Hán Việttrúc thành giảCấu tạo築 + 城 + 者 · trúc + thành + giả nghĩa thành phần: trúc + thành + giả Nghĩa ViệtCihui kỹ sư công sự, thuốc b