築城術 zhù chéng shù · trúc thành thuật Hán Việt: trúc thành thuật · Pinyin: zhù chéng shù Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 城 (thành) + 術 (thuật)Pinyinzhù chéng shùHán Việttrúc thành thuậtCấu tạo築 + 城 + 術 · trúc + thành + thuật nghĩa thành phần: trúc + thành + thuật