築底巷 zhù dǐ xiàng · trúc để hạng Hán Việt: trúc để hạng · Pinyin: zhù dǐ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 底 (để) + 巷 (hạng)Pinyinzhù dǐ xiàngHán Việttrúc để hạngCấu tạo築 + 底 + 巷 · trúc + để + hạng nghĩa thành phần: trúc + để + hạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不通的巷子、死胡同。《喻世明言.卷一五.史弘肇龍虎君臣會》:「走入一條巷去躲避,誰知築底巷,卻走了死路。」