篠原凉子 xiǎo yuán liáng zǐ·tiểu nguyên lương tử Hán Việt: tiểu nguyên lương tử · Pinyin: xiǎo yuán liáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 篠 (tiểu) + 原 (nguyên) + 涼 (lương) + 子 (tử)Pinyinxiǎo yuán liáng zǐHán Việttiểu nguyên lương tửTừ loạidanhCấu tạo篠 + 原 + 涼 + 子 · tiểu + nguyên + lương + tử nghĩa thành phần: tiểu + nguyên + lương + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ryoko ShinoharaĐứcHandedict Ryoko Shinohara (Eig, Pers, 1973 -)