篠塚良雄 xiǎo zhǒng liáng xióng · tiểu trủng lương hùng Hán Việt: tiểu trủng lương hùng · Pinyin: xiǎo zhǒng liáng xióng Tổng quan Cấu tạo: 篠 (tiểu) + 塚 (trủng) + 良 (lương) + 雄 (hùng)Pinyinxiǎo zhǒng liáng xióngHán Việttiểu trủng lương hùngCấu tạo篠 + 塚 + 良 + 雄 · tiểu + trủng + lương + hùng nghĩa thành phần: tiểu + trủng + lương + hùng