篡位奪權 cuàn wèi duó quán · soán vị đoạt quyền Hán Việt: soán vị đoạt quyền · Pinyin: cuàn wèi duó quán Tổng quan Cấu tạo: 篡 (soán) + 位 (vị) + 奪 (đoạt) + 權 (quyền)Pinyincuàn wèi duó quánHán Việtsoán vị đoạt quyềnCấu tạo篡 + 位 + 奪 + 權 · soán + vị + đoạt + quyền nghĩa thành phần: soán + vị + đoạt + quyền