篤學不倦 dǔ xué bù juàn · đốc học bất quyện Hán Việt: đốc học bất quyện · Pinyin: dǔ xué bù juàn Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 學 (học) + 不 (bất) + 倦 (quyện)Pinyindǔ xué bù juànHán Việtđốc học bất quyệnCấu tạo篤 + 學 + 不 + 倦 · đốc + học + bất + quyện nghĩa thành phần: đốc + học + bất + quyện