篤實好學 dǔ shí hào xué · đốc thật hảo học Hán Việt: đốc thật hảo học · Pinyin: dǔ shí hào xué Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 實 (thật) + 好 (hảo) + 學 (học)Pinyindǔ shí hào xuéHán Việtđốc thật hảo họcCấu tạo篤 + 實 + 好 + 學 · đốc + thật + hảo + học nghĩa thành phần: đốc + thật + hảo + học