筛子喂驴 si tử uy lư Hán Việt: si tử uy lư Tổng quan Cấu tạo: 筛 (si) + 子 (tử) + 喂 (uy) + 驴 (lư)Hán Việtsi tử uy lưCấu tạo筛 + 子 + 喂 + 驴 · si + tử + uy + lư nghĩa thành phần: si + tử + uy + lư