篩狀的

si trạng đích

Hán Việt: si trạng đích

Tổng quan

(sinh vật học) có lỗ rây

Cấu tạo: (si) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) có lỗ rây