篩骨甲 si cốt giáp Hán Việt: si cốt giáp Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 骨 (cốt) + 甲 (giáp)Hán Việtsi cốt giápCấu tạo篩 + 骨 + 甲 · si + cốt + giáp nghĩa thành phần: si + cốt + giáp