籃板球

lán bǎn qiú lam bản cầu

Hán Việt: lam bản cầu · Pinyin: lán bǎn qiú

Tổng quan

bắt bóng bật bảng (bóng rổ)

Cấu tạo: (lam) + (bản) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt bóng bật bảng (bóng rổ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在籃球比賽中,球投出後碰到籃圈或籃板而彈出的球,稱為「籃板球」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篮球运动中﹐投篮未中﹐球体碰到篮板或篮圈后弹出﹐称为篮板球。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.篮球运动中﹐投篮未中﹐球体碰到篮板或篮圈后弹出﹐称为篮板球。

Eng

  • CC-CEDICT rebound (basketball)
  • Cihui rebound (basketball)