篮板球
lam bản cầu
Hán Việt: lam bản cầu · Pinyin: lán bǎn qiú
Tổng quan
bắt bóng bật bảng (bóng rổ)
1.篮球运动中﹐投篮未中﹐球体碰到篮板或篮圈后弹出﹐称为篮板球。
在籃球比賽中,球投出後碰到籃圈或籃板而彈出的球,稱為「籃板球」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bóng bật bảng
- Tần suất từ bắt bóng bật bảng (bóng rổ)
- Biên soạn rebound (of basketball)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在籃球比賽中,球投出後碰到籃圈或籃板而彈出的球,稱為「籃板球」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.篮球运动中﹐投篮未中﹐球体碰到篮板或篮圈后弹出﹐称为篮板球。
Eng
- Cihui rebound (basketball)
- Tần suất từ n. <sport> rebound (of basketball)
Đức
- Handedict Abprall