篮饰 lam sức Hán Việt: lam sức Tổng quan cái giỏ đan, (kiến trúc) trang trí giỏ hoa quả Cấu tạo: 籃 (lam) + 飾 (sức)Hán Việtlam sứcTừ loạidanhCấu tạo籃 + 飾 · lam + sức nghĩa thành phần: lam + sức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trang trí giỏ Từ liên quan Gần nghĩa篮圈 · 篮坛 · 篮子 · 篮板 · 篮球 · 篮筐 · 籃壇 · 飾偽