篱笆墙

li ba tường

Hán Việt: li ba tường

Tổng quan

Cấu tạo: 籬 (li) + 笆 (ba) + 牆 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tường rào
  • Biên soạn bamboo/twig fence M:²dào

Eng

  • Cihui 籬笆牆 íbaqiáng n. bamboo/twig fence M:²dào
  • Tần suất từ n. bamboo/twig fence M:²dào

Từ liên quan

Gần nghĩa

篱笆匠 · 篱笆