篲泛画涂 huì fàn huà tú·tuệ phiếm họa đồ Hán Việt: tuệ phiếm họa đồ · Pinyin: huì fàn huà tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用帚扫洒水之地﹐用刀划泥路。极言其易。 Cấu tạo: 篲 (tuệ) + 泛 (phiếm) + 畫 (họa) + 塗 (đồ)Pinyinhuì fàn huà túHán Việttuệ phiếm họa đồCấu tạo篲 + 泛 + 畫 + 塗 · tuệ + phiếm + họa + đồ nghĩa thành phần: tuệ + phiếm + họa + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用帚扫洒水之地﹐用刀划泥路。极言其易。