篷帳布

bồng trướng bố

Hán Việt: bồng trướng bố

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (trướng) + (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 篷帳布 éngzhàngbù n. tent cloth M:²kuài