篷式汽車 péng shì qì chē · bồng thức khí xa Hán Việt: bồng thức khí xa · Pinyin: péng shì qì chē Tổng quan Cấu tạo: 篷 (bồng) + 式 (thức) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinpéng shì qì chēHán Việtbồng thức khí xaCấu tạo篷 + 式 + 汽 + 車 · bồng + thức + khí + xa nghĩa thành phần: bồng + thức + khí + xa