篾摺子 miè zhé zǐ · miệt triệp tử Hán Việt: miệt triệp tử · Pinyin: miè zhé zǐ Tổng quan Cấu tạo: 篾 (miệt) + 摺 (triệp) + 子 (tử)Pinyinmiè zhé zǐHán Việtmiệt triệp tửCấu tạo篾 + 摺 + 子 · miệt + triệp + tử nghĩa thành phần: miệt + triệp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹席。Tân Hoa Tự Điển 1.竹席。