簞瓢屢罄 dān piáo lǚ qìng · đan biều lũ khánh Hán Việt: đan biều lũ khánh · Pinyin: dān piáo lǚ qìng Tổng quan Cấu tạo: 簞 (đan) + 瓢 (biều) + 屢 (lũ) + 罄 (khánh)Pinyindān piáo lǚ qìngHán Việtđan biều lũ khánhCấu tạo簞 + 瓢 + 屢 + 罄 · đan + biều + lũ + khánh nghĩa thành phần: đan + biều + lũ + khánh