簞醪投川 dān láo tóu chuān · đan lao đầu xuyên Hán Việt: đan lao đầu xuyên · Pinyin: dān láo tóu chuān Tổng quan Cấu tạo: 簞 (đan) + 醪 (lao) + 投 (đầu) + 川 (xuyên)Pinyindān láo tóu chuānHán Việtđan lao đầu xuyênCấu tạo簞 + 醪 + 投 + 川 · đan + lao + đầu + xuyên nghĩa thành phần: đan + lao + đầu + xuyên