簞食壺酒 dān sì hú jiǔ · đan thực hồ tửu Hán Việt: đan thực hồ tửu · Pinyin: dān sì hú jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 簞 (đan) + 食 (thực) + 壺 (hồ) + 酒 (tửu)Pinyindān sì hú jiǔHán Việtđan thực hồ tửuCấu tạo簞 + 食 + 壺 + 酒 · đan + thực + hồ + tửu nghĩa thành phần: đan + thực + hồ + tửu