簞食豆羹

dān sì dòu gēng đan thực đậu canh

Hán Việt: đan thực đậu canh · Pinyin: dān sì dòu gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thực) + (đậu) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一竹器飯食,一木碗羹湯。指簡陋的食物。《孟子.盡心下》:「好名之人,能讓千乘之國;苟非其人,簞食豆羹見於色。」