簡分數

giản phân sổ

Hán Việt: giản phân sổ

Tổng quan

phân số không thể rút gọn: phân số đơn giản

Cấu tạo: (giản) + (phân) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân số không thể rút gọn: phân số đơn giản
  • Cihui phân số không thể rút gọn; phân số đơn giản。分子和分母都是整數的分數,如3/7, 1/5等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在數學的分數上,若分子與分母同屬整數,且公因數為1時,此分數稱為「簡分數」。如2/3。

Eng

  • Cihui 簡分數 iǎnfēnshù n. <math.> simple fraction