簡單地

jiǎn dān de giản đan địa

Hán Việt: giản đan địa · Pinyin: jiǎn dān de

Tổng quan

ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt nguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ, cổ xưa, gốc (từ, mẫu), nguyên thủy chỉ là; thường là, đơn giản, mộc mạc; hồn nhiên

Cấu tạo: (giản) + (đan) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt nguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ, cổ xưa, gốc (từ, mẫu), nguyên thủy chỉ là; thường là, đơn giản, mộc mạc; hồn nhiên