簡單地

jiǎn dān degiản đan địa

Hán Việt: giản đan địa · Pinyin: jiǎn dān de

Tổng quan

ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt nguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ, cổ xưa, gốc (từ, mẫu), nguyên thủy chỉ là; thường là, đơn giản, mộc mạc; hồn nhiên

Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn giản

Đức

  • Handedict einfach

Từ liên quan

Gần nghĩa

簡單地說 · 簡單化 · 簡單的 · 简单明了 · 簡單 · 简单协作 · 簡單機械 · 简单测验