簡斷編殘 jiǎn duàn biān cán · giản đoạn biên tàn Hán Việt: giản đoạn biên tàn · Pinyin: jiǎn duàn biān cán Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 斷 (đoạn) + 編 (biên) + 殘 (tàn)Pinyinjiǎn duàn biān cánHán Việtgiản đoạn biên tànCấu tạo簡 + 斷 + 編 + 殘 · giản + đoạn + biên + tàn nghĩa thành phần: giản + đoạn + biên + tàn