簡明地 giản minh địa Hán Việt: giản minh địa Tổng quan xem compendious Cấu tạo: 簡 (giản) + 明 (minh) + 地 (địa)Hán Việtgiản minh địaCấu tạo簡 + 明 + 地 · giản + minh + địa nghĩa thành phần: giản + minh + địa Nghĩa ViệtCihui xem compendious