簡易棚

jiǎn yì péng giản dịch bằng

Hán Việt: giản dịch bằng · Pinyin: jiǎn yì péng

Tổng quan

nơi trú tạm | thảm che

Cấu tạo: (giản) + (dịch) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi trú tạm | thảm che

Eng

  • CC-CEDICT makeshift shelter|awning
  • Cihui makeshift shelter; awning