簡易樓

jiǎn yì lóu giản dịch lâu

Hán Việt: giản dịch lâu · Pinyin: jiǎn yì lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (dịch) + (lâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡易樓 iǎnyìlóu n. spare/economical building M:⁴dòng/⁴zuò