簡牌子 jiǎn pái zi · giản bài tử Hán Việt: giản bài tử · Pinyin: jiǎn pái zi Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 牌 (bài) + 子 (tử)Pinyinjiǎn pái ziHán Việtgiản bài tửCấu tạo簡 + 牌 + 子 · giản + bài + tử nghĩa thành phần: giản + bài + tử