簡直不 giản trực bất Hán Việt: giản trực bất Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 直 (trực) + 不 (bất)Hán Việtgiản trực bấtCấu tạo簡 + 直 + 不 · giản + trực + bất nghĩa thành phần: giản + trực + bất