簡筆字

jiǎn bǐ zì giản bút tự

Hán Việt: giản bút tự · Pinyin: jiǎn bǐ zì

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (bút) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡筆字 jiǎnbǐzì n. simplified Chinese character