簡筆畫

jiǎn bǐ huà giản bút họa

Hán Việt: giản bút họa · Pinyin: jiǎn bǐ huà

Tổng quan

simple drawing; sketch

Cấu tạo: (giản) + (bút) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT simple drawing; sketch
  • Cihui simple drawing; sketch
  • Cihui 簡筆畫 iǎnbǐhuà n. simple line-drawing M:¹zhāng/¹⁰fú