簡約
giản ước
Hán Việt: giản ước · Pinyin: jiǎn yuē
Tổng quan
sơ sài | súc tích | rút gọn
Nghĩa
Việt
- Cihui sơ sài | súc tích | rút gọn
- Cihui giản ước giản ước ☆Sơ sài vắn tắt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 節儉。《文選.何敬祖.贈張華詩》:「鎮俗在簡約,樹塞焉足摹。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 简略:文字~|构图~;节俭:生活~。
Eng
- CC-CEDICT sketchy|concise|abbreviated
- Cihui sketchy; concise; abbreviated
ja
- JMdict simplification|abbreviation|abridgment|condensation|concise