簡約的 giản ước đích Hán Việt: giản ước đích Tổng quan bị rút ngắn, bị co rút Cấu tạo: 簡 (giản) + 約 (ước) + 的 (đích)Hán Việtgiản ước đíchCấu tạo簡 + 約 + 的 · giản + ước + đích nghĩa thành phần: giản + ước + đích Nghĩa ViệtCihui bị rút ngắn, bị co rút