簡鼓院 jiǎn gǔ yuàn · giản cổ viện Hán Việt: giản cổ viện · Pinyin: jiǎn gǔ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 鼓 (cổ) + 院 (viện)Pinyinjiǎn gǔ yuànHán Việtgiản cổ việnCấu tạo簡 + 鼓 + 院 · giản + cổ + viện nghĩa thành phần: giản + cổ + viện