簪白筆 zān bái bǐ · trâm bạch bút Hán Việt: trâm bạch bút · Pinyin: zān bái bǐ Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 白 (bạch) + 筆 (bút)Pinyinzān bái bǐHán Việttrâm bạch bútCấu tạo簪 + 白 + 筆 · trâm + bạch + bút nghĩa thành phần: trâm + bạch + bút