簪花格

zān huā gétrâm hoa cách

Hán Việt: trâm hoa cách · Pinyin: zān huā gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.张彦远《法书要录》卷二载南朝梁袁昂《古今书评》"卫恒书如插花美女﹐舞笑镜台。"后称书法娟秀工整者为簪花格。

Cấu tạo: 簪 (trâm) + 花 (hoa) + 格 (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.张彦远《法书要录》卷二载南朝梁袁昂《古今书评》"卫恒书如插花美女﹐舞笑镜台。"后称书法娟秀工整者为簪花格。

Từ liên quan

Gần nghĩa

花格平顶 · 花格墙 · 花格窗 · 簪花 · 簪花妙笔 · 簪花弄媚 · 花格