簸出物 bá xuất vật Hán Việt: bá xuất vật Tổng quan Cấu tạo: 簸 (bá) + 出 (xuất) + 物 (vật)Hán Việtbá xuất vậtCấu tạo簸 + 出 + 物 · bá + xuất + vật nghĩa thành phần: bá + xuất + vật