簸析法 bá tích pháp Hán Việt: bá tích pháp Tổng quan Cấu tạo: 簸 (bá) + 析 (tích) + 法 (pháp)Hán Việtbá tích phápCấu tạo簸 + 析 + 法 · bá + tích + pháp nghĩa thành phần: bá + tích + pháp