簸箕形 bá ki hình Hán Việt: bá ki hình Tổng quan Cấu tạo: 簸 (bá) + 箕 (ki) + 形 (hình)Hán Việtbá ki hìnhCấu tạo簸 + 箕 + 形 · bá + ki + hình nghĩa thành phần: bá + ki + hình Nghĩa EngCihui 簸箕形 òjixíng n. dustpan shape